Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geldable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chịu trách nhiệm nộp thuế; phải chịu thuế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Liable to the payment of taxes; subject to taxation.
Nguồn gốc
(etymology)
geld
+
-able
từ tiếng Anh trung đại
geldable
từ tiếng Anglo-Norman
gilable
AI
1
Chịu trách nhiệm nộp thuế
1
Chịu trách nhiệm nộp thuế
1
Chịu trách nhiệm nộp thuế