gegenschein
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ánh sáng yếu ớt của bầu trời đêm ở vùng hoàng đạo đối diện trực tiếp với Mặt trờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A faint brightening of the night sky in the region of the ecliptic directly opposite the Sun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gegenscheinDạng gốc (base form)
- gegenscheinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcGegenschein“counter-shine”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , … .
- , , , Motreal.