Nghĩa chính
- Tổng sản phẩm quốc nộidanh từInitialism of gross domestic product.
- Guanosine diphosphatedanh từInitialism of guanosine diphosphate, a nucleotide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GDPDạng gốc (base form)
- GDPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nominal gdp | GDP danh nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc GDPVí dụ
- 3.1% , 2.2% 2023, ().GDP toàn cầu dự kiến sẽ tăng 3,1% trong năm nay và chỉ 2,2% vào năm 2023, theo dự báo mới nhất từ Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
- Algeria's ?GDP của Algeria có đang tăng không?
- Algeria's ?GDP của Algeria đã giảm chưa?