Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gazeboed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một vọng lâu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a gazebo.
Nguồn gốc
(etymology)
gazebo
+
-ed
AI
1
Có một vọng lâu
1
Có một vọng lâu
1
Có một vọng lâu