Dịch

gaytheist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một người vừa đồng tính vừa vô thầndanh từSomeone who is both gay and atheist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaytheistDạng gốc (base form)
  2. gaytheistsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người vô thần
  1. An atheist.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , —“”— , , .

AI