Dịch

gayspeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách ngôn ngữ được sử dụng bởi những người đồng tính nam hoặc đồng tính luyến áidanh từkhông đếm được (uncountable)The style of language used by people who are gay, or homosexual.

Nguồn gốc (etymology)

AI