Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gayspeak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách ngôn ngữ được sử dụng bởi những người đồng tính nam hoặc đồng tính luyến ái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The style of language used by people who are gay, or homosexual.
Nguồn gốc
(etymology)
gay
+
-speak
AI
1
Phong cách ngôn ngữ được sử dụng bởi những người đồng tính nam hoặc đồng tính luyến ái
1
Phong cách ngôn ngữ được sử dụng bởi những người đồng tính nam hoặc đồng tính luyến ái
1
Phong cách ngôn ngữ được sử dụng bởi những người đồng tính nam hoặc đồng tính luyến ái