Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đồng tính nam (lóng)danh từSynonym of gay: a homosexual man.
- Người ẻo lả (lóng)danh từAn effeminate or insufficiently masculine man or boy.
- Từ xưng hô (lóng)danh từA term of address for any man or boy.
- Tồi tệ (lóng)tính từUsed to express dislike: lame, uncool, stupid, burdensome, contemptible, generally bad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gaylordDạng gốc (base form)
- gaylordsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thùng carton lớn
- A large carton that fits on a pallet, used for transporting goods.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ‘!’ ¶ ‘Bum-chum!’ ¶ ‘ !’‘Đồ ẻo lả!’ ¶ ‘Đồ bạn tình!’ ¶ ‘Đồ khốn!’
- bloke's - !Gã đó mặc áo phông màu hồng - thật là ẻo lả!
- : !BINGO: Mày không nên lấy trộm bia của tao đâu, đồ ngốc!