Dịch

gay-hate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thích hoặc ghét người đồng tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Dislike or hatred of homosexuals.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , race-hate, , (, 1992: 389), .
  • Kansas-based […]

Nguồn gốc (etymology)

AI