Dịch

gay enclave

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gayborhooddanh từSynonym of gayborhood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gay enclaveDạng gốc (base form)
  2. gay enclavesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI