Dịch

gay district

danh từ (noun)
US/ˈɡeɪ ˈdɪstɹɪkt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gayborhooddanh từSynonym of gayborhood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gay districtDạng gốc (base form)
  2. gay districtsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI