Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gay curious
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
ɡ
eɪ
ˈ
k
j
ʊ
ɹ.
i
.
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tò mò về đồng tính luyến ái của một người; tò mò muốn thử đồng tính luyến ái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Curious about one's homosexuality; curious to try homosexuality.
AI
1
tò mò muốn thử đồng tính luyến ái
1
tò mò muốn thử đồng tính luyến ái
1
tò mò muốn thử đồng tính luyến ái