Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gawpus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc
danh từ
A silly person.
2
Người lười biếng
danh từ
A lazy person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gawpus
Dạng gốc
(base form)
gawpus
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
huevón
Người ngu ngốc
lumbrera
Người ngu ngốc, ngu ngốc, chậm chạp
baboso
Ngu ngốc, người ngu ngốc
AI
1
Người ngu ngốc
2
Người lười biếng
1
Người ngu ngốc
2
Người lười biếng
1
Người ngu ngốc
2
Người lười biếng