Dịch

gawpus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ngu ngốcdanh từA silly person.
  2. Người lười biếngdanh từA lazy person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gawpusDạng gốc (base form)
  2. gawpusesSố nhiều (plural)

AI