Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gauched
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gauche
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of gauche.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gauche
Ví dụ
The
two
fluoro
groups
are
gauched
.
AI
1
Đồng nghĩa với gauche
1
Đồng nghĩa với gauche
1
Đồng nghĩa với gauche