Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gather up one's forces
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
ɡ
æ
ð
ə
ˈ
ʌ
p
w
ʌ
n
z
ˈ
f
ɔː
.
s
ɪ
z
/
US
/ˈ
ɡ
æ
ð
ɚ ˈ
ʌ
p
w
ʌ
n
z
ˈ
f
ɔɹ.
s
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Tập trung lực lượng
cụm từ
AI
1
Tập trung lực lượng
1
Tập trung lực lượng
1
Tập trung lực lượng