Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastropore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lỗ dinh dưỡng
danh từ
A pore, in a hydrozoan coral, containing a gastrozooid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gastropore
Dạng gốc
(base form)
gastropore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gastro-
+
pore
AI
1
Lỗ dinh dưỡng
1
Lỗ dinh dưỡng
1
Lỗ dinh dưỡng