Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastrologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà chuyên khoa nấu ăn
danh từ
A specialist in diseases of the stomach.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gastrologist
Dạng gốc
(base form)
gastrologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gastrology
+
-ist
AI
1
Nhà chuyên khoa nấu ăn
1
Nhà chuyên khoa nấu ăn
1
Nhà chuyên khoa nấu ăn