Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastrologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tiêu hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to gastrology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gastrologic
gastrologic
al
Liên quan đến tiêu hóa
tính từ
gastrologic
ally
Về mặt ẩm thực
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
gastrology
+
-ic
AI
1
Liên quan đến tiêu hóa
1
Liên quan đến tiêu hóa
1
Liên quan đến tiêu hóa