Dịch

gastrique

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giảm lượng giấm (hoặc rượu) và đường ở dạng sirodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A syrupy reduction of vinegar (or wine) and sugar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gastriqueDạng gốc (base form)
  2. gastriquesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgastrique

Cùng gốc (doublet)gastric

AI