Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastraeum
danh từ
(noun)
/
ɡ
æ
s
ˈ
t
r
iː
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Mặt bụng
danh từ
The whole undersurface of an animal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
gastraeum
Dạng gốc
(base form)
gastrae
a
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
AI
1
Mặt bụng
1
Mặt bụng
1
Mặt bụng