Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gasoline boy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
æ
s
.
ə
.
l
iː
n
ˈ
b
ɔɪ
/
US
/
ɡ
æ
s
l
̩ˈ
i
n
ˈ
b
ɔː
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pump attendant
danh từ
Synonym of pump attendant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gasoline boy
Dạng gốc
(base form)
gasoline boy
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pump attendant
AI
1
Đồng nghĩa với pump attendant
1
Đồng nghĩa với pump attendant
1
Đồng nghĩa với pump attendant