Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gasher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thở hổn hển
danh từ
One who gashes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gasher
Dạng gốc
(base form)
gasher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gash
+
-er
AI
1
Người thở hổn hển
1
Người thở hổn hển
1
Người thở hổn hển