Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gas jet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
æ
s
ˈ
dʒ
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Đầu đốt gas
danh từ
gas burner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gas jet
Dạng gốc
(base form)
gas jet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đầu đốt gas
1
Đầu đốt gas
1
Đầu đốt gas