Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gas duster
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
æ
s
ˈ
d
ʌ
s
t
ə
/
US
/ˈ
ɡ
æ
s
ˈ
d
ʌ
s
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với air duster
danh từ
Synonym of air duster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gas duster
Dạng gốc
(base form)
gas duster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
air duster
AI
1
Đồng nghĩa với air duster
1
Đồng nghĩa với air duster
1
Đồng nghĩa với air duster