Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gas chromatography
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
æ
s
ˌ
k
ɹ
əʊ
.
m
ə
ˈ
t
ɒ
ɡ
ɹ
ə
.
f
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gas-liquid chromatography
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of gas-liquid chromatography.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gas-liquid chromatography
AI
1
Đồng nghĩa với gas-liquid chromatography
1
Đồng nghĩa với gas-liquid chromatography
1
Đồng nghĩa với gas-liquid chromatography