Dịch

gas chromatography

danh từ (noun)
UK/ˈɡæs ˌkɹəʊ.məˈtɒɡɹə.fi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gas-liquid chromatographydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of gas-liquid chromatography.

Đồng nghĩa (synonym)

AI