Dịch

gas bracket

danh từ (noun)
US/ˈɡæs ˈbɹækɪt/

Nghĩa chính

  1. Ống thường cong nhô ra từ tường của căn phòng, được sử dụng để chiếu sáng bằng khí đốtdanh từA usually curved pipe projecting from the wall of a room, used for illumination by gas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gas bracketDạng gốc (base form)
  2. gas bracketsSố nhiều (plural)

AI