Nghĩa chính
- Ống thường cong nhô ra từ tường của căn phòng, được sử dụng để chiếu sáng bằng khí đốtdanh từA usually curved pipe projecting from the wall of a room, used for illumination by gas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gas bracketDạng gốc (base form)
- gas bracketsSố nhiều (plural)