Dịch

gartel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thắt lưng hoặc khăn thắt lưng dùng khi cầu nguyệndanh từA belt or sash used in prayer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gartelDạng gốc (base form)
  2. gartelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishגאַרטלgartl

Cùng gốc (doublet)girdle

Ví dụ

  • .

AI