Dịch

garnisher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, trang trídanh từOne who, or that which, garnishes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garnisherDạng gốc (base form)
  2. garnishersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

garnish-er

  1. từ tiếng Anh trung đạigarnishere

AI