Dịch

garnish bolt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bu lông có đầu vát hoặc vát cạnhdanh từA bolt with a chamfered or faceted head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garnish boltDạng gốc (base form)
  2. garnish boltsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • cap-squares , ; ; ; counter-sunk ; , &.

AI