Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garlic crusher
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɑː
l
ɪ
k
ˈ
k
ɹ
ʌ
ʃ
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với garlic press
danh từ
Synonym of garlic press.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garlic crusher
Dạng gốc
(base form)
garlic crusher
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
garlic press
AI
1
Đồng nghĩa với garlic press
1
Đồng nghĩa với garlic press
1
Đồng nghĩa với garlic press