Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họ bắt nguồn từ nghề nghiệpdanh từ riêngA surname originating as an occupation.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Huerfano, Colorado.danh từ riêngA census-designated place in Huerfano County, Colorado.
- Ngôi làng thuộc quận Grundy, Illinoisdanh từ riêngA village in Grundy County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GardnerDạng gốc (base form)
- GardnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gardner gundanh từ | danh từ | Loại súng máy cơ khí đầu tiên được vận hành bằng tay quay |
| Glen Gardnerdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Quận Hunterdon, New Jersey, Hoa Kỳ |
| Gardner syndromedanh từ | danh từ | Dạng polyp được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều polyp trong đại tràng cùng với các khối u bên ngoài đại tràng |
| Gardners Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Huon, miền nam Tasmania, Australia |
| Gardnerian Wiccadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhánh của Wicca nhấn mạnh những lời dạy của Gerald Gardner, Sách Bóng tối và sự khởi đầu |
| Gardnerian Wiccandanh từ | danh từ | Tín đồ của Gardnerian Wicca |
| Gardnerville Ranchosdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Douglas, Nevada, Hoa Kỳ |
| Gardner's syndrome | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thành phố thuộc quận Johnson
- Thành phố thuộc quận Johnson, KansasA city in Johnson County, Kansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc GardnerVí dụ
- . . .
- 20–27 , .
- 20 1934, 11- .