Dịch

garboil

danh từ (noun)
/ˈɡɑː(ɹ)bɔɪl/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng rối loạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disorder; uproar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garboilDạng gốc (base form)
  2. garboilsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • She’s , : , ; , : .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổgarbouil
  2. từ tiếng Latinhbullire“to boil”

AI