Nghĩa chính
- Tình trạng rối loạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disorder; uproar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garboilDạng gốc (base form)
- garboilsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- She’s , : , ; , : .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổgarbouil
- từ tiếng Latinhbullire“to boil”