Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gap fill
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
æ
p
ˈ
f
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fill in the blank
danh từ
Synonym of fill in the blank.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gap fill
Dạng gốc
(base form)
gap fill
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fill in the blank
AI
1
Đồng nghĩa với fill in the blank
1
Đồng nghĩa với fill in the blank
1
Đồng nghĩa với fill in the blank