gaon
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làng (trong tiếng Do Thái)danh từA village.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gaonDạng gốc (base form)
- gaonsSố nhiều (plural)
- gaonim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- geonim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vilna Gaondanh từ riêng | danh từ riêng | Eliyahu ben Shlomo Zalman, một học giả Do Thái đến từ Vilnius nổi tiếng vì sự uyên bác và là một trong những đối thủ có ảnh hưởng nhất của phong trào Hasidic đang phát triển |
Họ từ (word family)
cùng gốc gaonNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiगांव