Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gaokao
danh từ
(noun)
/
ɡ
aʊ
ˈ
k
aʊ
/
Nghĩa chính
1
Cao khảo
danh từ
The National Higher Education Entrance Examination held annually in China as a prerequisite for entrance into most forms of higher education.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
高考
gāokǎo
AI
1
Cao khảo
1
Cao khảo
1
Cao khảo