Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gander party
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
æ
n
.
d
ɚ ˈ
p
ɑ
ɹ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Cuộc tụ tập xã hội chỉ dành cho nam giới
danh từ
A social gathering of men only.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gander party
Dạng gốc
(base form)
gander part
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
stag party
AI
1
Cuộc tụ tập xã hội chỉ dành cho nam giới
1
Cuộc tụ tập xã hội chỉ dành cho nam giới
1
Cuộc tụ tập xã hội chỉ dành cho nam giới