Dịch

gamogony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sinh sản hữu giao, sự sinh sản bào tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of gametogony.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Eimeria ( ), , ( ).

Nguồn gốc (etymology)

gamogony

AI