Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gamogony
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sinh sản hữu giao, sự sinh sản bào tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of gametogony.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gametogony
Ví dụ
The
life
cycle
of
Eimeria
consists
of
three
stages
sporogony
(
exogenous
stage
),
gamogony
,
and
merogony
(
endogenous
stages
).
Nguồn gốc
(etymology)
gamo
+
gony
AI
1
Sự sinh sản hữu giao
1
Sự sinh sản hữu giao
1
Sự sinh sản hữu giao