gametogony
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giai đoạn trong vòng đời của bào tử trong đó giao tử được hình thànhdanh từkhông đếm được (uncountable)The stage in the life cycle of sporozoans in which gametes are formed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gametogonyDạng gốc (base form)
- gametogoniesSố nhiều (plural)