Dịch

gamma male

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông đứng thứ ba trong hệ thống phân cấp xã hội, dưới alpha và beta, nhưng trên deltadanh từA male that is third in a social hierarchy, beneath alpha and beta, but above delta.
  2. Người đàn ông trung bình trong hệ thống phân cấp giới tính xã hội, xếp hạng dưới alpha và beta, và tương đối không có tham vọngdanh từAn average male in the socio-sexual hierarchy, ranking below alphas and betas, and relatively unambitious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gamma maleDạng gốc (base form)
  2. gamma malesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ) .
  • . . . .
  • ; . . .

AI