Dịch

gametophobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nỗi sợ hôn nhândanh từkhông đếm được (uncountable)The fear of marriage.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (). living-in-sin , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

gametophobia

AI