Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
games console
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
eɪ
m
z
ˈ
k
ɑ
n
s
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Máy chơi game
danh từ
A video game console.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
games console
Dạng gốc
(base form)
games console
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
video games console
danh từ
danh từ
Máy chơi game video
AI
1
Máy chơi game
1
Máy chơi game
1
Máy chơi game