Dịch

gamergate

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiến thợ sinh sảndanh từA worker insect that can become capable of reproducing when the queen has died.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gamergateDạng gốc (base form)
  2. gamergatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổγάμοςgámos“union, marriage”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Các nghiên cứu gần đây cho thấy các tập đoàn không có kiến thợ chúa có thể có một hoặc vài kiến thợ sinh sản trong mỗi tổ, điều này tiết lộ rằng sự ức chế sinh sản có thể xảy ra bất chấp sự vắng mặt của tầng lớp kiến chúa.

AI