gamebook
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuốn sách trò chơidanh từA book of games.
- Cuốn sách chứa đựng một câu chuyện tương tác diễn ra khi người đọc đưa ra quyết định và lần theo các liên kết giữa các trang được đánh sốdanh từA book containing an interactive story which unfolds as the reader makes decisions and follows links between numbered pages.
- Bản ghi chép về trò chơi đã được quay ở một khu vực nhất định (ngày tháng, thợ săn, loài, v.v.)danh từA written record of the game that has been shot in a certain area (date, hunter, species, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gamebookDạng gốc (base form)
- gamebooksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ! , ! , !
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa