Nghĩa chính
- Máy chơi trò chơi điện tử videodanh từA video game console.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- game consoleDạng gốc (base form)
- game consolesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| video game consoledanh từ | danh từ | Thiết bị điện tử chuyên dụng được thiết kế để chơi trò chơi điện tử, đặc biệt là khi kết hợp với TV |
Ví dụ
- .
- .
- .