Dịch

game console

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy chơi trò chơi điện tử videodanh từA video game console.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. game consoleDạng gốc (base form)
  2. game consolesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

video game consoledanh từThiết bị điện tử chuyên dụng được thiết kế để chơi trò chơi điện tử, đặc biệt là khi kết hợp với TV

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI