Dịch

gamble-play

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình cờ bạc ngày càng được trung gian hóa bởi các tính năng kỹ thuật số, khiến nó gần giống với trò chơi điện tử hơndanh từThe process in which gambling is increasingly mediated by digital features, likening it closer to that of a video game.

Nguồn gốc (etymology)

AI