Dịch

gambeson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trang phục phòng thủ trước đây được sử dụng cho cơ thể, được làm bằng vải nhồi và chần bông, thường được mặc làm lớp đệm dưới áo giápdanh từA defensive garment formerly in use for the body, made of cloth stuffed and quilted, often worn as padding under armor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gambesonDạng gốc (base form)
  2. gambesonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigambison
  2. từ tiếng Pháp cổgambeson
  3. từ tiếng Latinh trung đạiwambāsium“doublet, waistcoat”

AI