Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galvanoplastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc về đúc điện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to galvanoplasty.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
galvanoplastic
galvanoplastic
s
Đồng nghĩa với galvanoplasty
danh từ
galvanoplastic
al
Nhựa điện
tính từ
galvanoplastic
ally
Bằng phương pháp hoặc về mặt mạ điện
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
galvanoplasty
+
-ic
AI
1
Thuộc về đúc điện
1
Thuộc về đúc điện
1
Thuộc về đúc điện