Dịch

galvanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tạo ra điện bằng hóa chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The chemical generation of electricity.
  2. Việc sử dụng (điều trị) điện áp trực tiếp vào cơ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The (therapeutic) use of electricity directly applied to the body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galvanismDạng gốc (base form)
  2. galvanismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

galvano--ism

  1. từ tiếng Phápgalvanisme

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • re-animated; : , , .
  • Remak , Althans , , , .

AI