Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galluptious
tính từ
(adjective)
/
ɡ
ə
ˈ
l
ʌ
p
ʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tuyệt vời; lôi cuốn; thú vị
tính từ
wonderful; fascinating; delightful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galluptious
Dạng gốc
(base form)
more galluptious
So sánh hơn
(comparative)
most galluptious
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời
1
Tuyệt vời