Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallons of fuel
US
/ˈ
ɡ
æ
l
ə
n
z
ə
v
ˈ
f
j
uː
l
/
Nghĩa chính
1
Hàng gallon nhiên liệu
AI
1
Hàng gallon nhiên liệu
1
Hàng gallon nhiên liệu
1
Hàng gallon nhiên liệu