Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gallon of something
Nghĩa chính
1
Một gallon cái gì
Ví dụ
Pick
up
a
gallon
of
milk
.
Hãy mua một gallon sữa.
Xuất hiện ở từ khác
gallon
kết hợp
một gallon cái gì
AI
1
Một gallon cái gì
1
Một gallon cái gì
1
Một gallon cái gì